tranquocthai123456b2
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1263
Điểm tối đa
1530
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++14
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1274pp)
AC
11 / 11
C++14
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(941pp)
AC
3 / 3
C++14
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
(3331.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |