trantrungkienk8
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2200pp)
TLE
84 / 100
C++14
98%
(1976pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++14
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
(2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông | 2200.0 / 2200.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2016.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2016.0 / 2400.0 |