tranvuthaoanh271
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
TLE
32 / 60
PY3
85%
(726pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(667pp)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
(2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán ba lô 1 | 1200.0 / 1200.0 |
| Số phong phú (Cơ bản) | 600.0 / 600.0 |
| Nấu Ăn | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (853.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 853.3 / 1600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (4100.0 điểm)
THT (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 60.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
| Tổng chẵn | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cổ phiếu VNI | 1400.0 / 1400.0 |
| Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 180.0 / 1800.0 |