truongson31032007
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1155
Điểm tối đa
1255
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
TLE
90 / 100
C++20
94%
(1525pp)
RTE
70 / 100
C++20
92%
(1485pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1417pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1389pp)
AC
31 / 31
C++20
85%
(1361pp)
83%
(1334pp)
(8400.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (6245.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1235.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (7596.0 điểm)
LQDOJ Cup (3020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự | 1400.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 20.0 / 2000.0 |