tuankiet1110
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
794
Điểm tối đa
794
Phân tích điểm
AC
1 / 1
SCAT
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(980pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(864pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(565pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(461pp)
TLE
6 / 10
SCAT
90%
(380pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(354pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(347pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(340pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(333pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 400.0 |
| Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2610.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |