tuc_20152002
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Năm nhuận | 400.0 / 400.0 |
| Xếp Loại | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng dãy số | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Số đứng giữa - không phải Cánh Diều | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (6956.0 điểm)
THT Bảng A (11722.5 điểm)
THT (3200.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |