• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuc_20152002

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xóa số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
92% (922pp)
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
89% (886pp)
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
PY3
900pp
87% (781pp)
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (6956.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRT 200.0 / 200.0
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 900.0 / 900.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 56.0 / 800.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

THT Bảng A (11722.5 điểm)

Bài tập Điểm
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Bài dễ 292.5 / 900.0
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 400.0 / 400.0
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1000.0 / 1000.0
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1300.0 / 1300.0
Xóa số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1300.0 / 1300.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 630.0 / 2100.0

THT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team