tungchien
Phân tích điểm
TLE
70 / 100
PY3
100%
(560pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(181pp)
(670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 20.0 / 100.0 |
| Nhỏ hơn | 450.0 / 900.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Trọng số | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 560.0 / 800.0 |