• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuong0299

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
TLE
10 / 13
C++20
615pp
98% (603pp)
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
C++20
600pp
96% (576pp)
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
C++17
600pp
94% (565pp)
Số fibonacci #1
AC
100 / 100
C++20
600pp
92% (553pp)
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
90% (452pp)
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
89% (443pp)
Tính tổng #2
AC
100 / 100
C++20
500pp
87% (434pp)
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
115 / 115
C++20
400pp
85% (340pp)
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
AC
100 / 100
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (5150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 350.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #3 240.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Palindrome 280.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0

HSG THCS (1715.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 615.385 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0

(0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team