tuong0299
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1000pp)
TLE
10 / 13
C++20
98%
(603pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(576pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(565pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(452pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(443pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(434pp)
AC
115 / 115
C++20
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(333pp)
THT Bảng A (5150.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng #5 | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng #3 | 240.0 / 500.0 |
| Tính tổng #2 | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng #1 | 400.0 / 400.0 |
| Palindrome | 280.0 / 500.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1715.4 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |
(0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) | 0.0 / 1300.0 |