• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tutrinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
900pp
100% (900pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
PY3
900pp
98% (882pp)
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
TLE
7 / 10
PY3
630pp
96% (605pp)
Dãy số
TLE
11 / 30
PY3
513pp
94% (483pp)
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
6 / 6
PY3
500pp
92% (461pp)
Sắp xếp 3 số
AC
50 / 50
PY3
500pp
90% (452pp)
Thứ hạng
AC
100 / 100
PY3
400pp
89% (354pp)
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
400pp
87% (347pp)
Chia táo 2
AC
100 / 100
PY3
400pp
85% (340pp)
So sánh #4
AC
100 / 100
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

(3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0

Lập trình Python (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (1130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 630.0 / 900.0

THT (913.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 513.333 / 1400.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team