tutrinh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(900pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(882pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(605pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(461pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
(3700.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 630.0 / 900.0 |
THT (913.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 513.333 / 1400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |