unknownoob
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1372pp)
AC
26 / 26
C++20
96%
(1345pp)
AC
27 / 27
C++20
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1199pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (121.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 121.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |