• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

utbuiquoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
70 / 100
C++20
1610pp
98% (1578pp)
Mạng công ty (DHBB năm 2024)
AC
4 / 4
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Đếm cặp "hợp nhau"
AC
100 / 100
C++20
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++20
1500pp
90% (1356pp)
Trie - PREFIX
AC
10 / 10
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

vn.spoj (5440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Câu chuyện người lính 1240.0 / 1600.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0

(17644.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 572.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 672.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

DHBB (10110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 960.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1050.0 / 2100.0

CSES (5778.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 373.3 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 505.6 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 300.0 / 1200.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1200.0 / 1500.0

HSG THPT (1610.0 điểm)

Bài tập Điểm
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0

OLP MT&TN (1316.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 56.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 900.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 360.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team