viquoc
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
PY3
100%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(659pp)
TLE
8 / 20
PY3
92%
(590pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(452pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(443pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(434pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(425pp)
83%
(367pp)
(0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) | 0.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
THT (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 440.0 / 2200.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |