vohoangkh4ng
Phân tích điểm
WA
5 / 10
C++17
98%
(294pp)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 300.0 / 600.0 |
DHBB (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |