vu4885
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(461pp)
AC
5 / 5
CLPP20
90%
(362pp)
WA
7 / 10
C++17
87%
(243pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(85pp)
WA
1 / 18
C++20
83%
(37pp)
THT Bảng A (1524.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 44.444 / 800.0 |
| Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) | 280.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ cái lặp lại | 100.0 / 100.0 |
| Xếp loại học sinh | 500.0 / 500.0 |
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Múc nước | 600.0 / 600.0 |
| In ra số lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |