• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

wehavechemistry

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm bộ số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Số FRIEND
AC
150 / 150
C++20
900pp
98% (882pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
MAXAA
AC
100 / 100
C++20
500pp
94% (471pp)
Số NICE TIFOOD
AC
100 / 100
C++20
400pp
92% (369pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
WA
20 / 100
C++20
280pp
90% (253pp)
Số nguyên tố
WA
1 / 20
C++20
45pp
89% (40pp)

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0

(945.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 45.0 / 900.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team