wehavechemistry
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(369pp)
WA
20 / 100
C++20
90%
(253pp)
WA
1 / 20
C++20
89%
(40pp)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
(945.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 45.0 / 900.0 |
| Số FRIEND | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |