• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

whoasks2733

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1140
Điểm tối đa 1140

Phân tích điểm

Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
21 / 21
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
2 / 2
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
TLE
12 / 20
PY3
1140pp
90% (1030pp)
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
30 / 30
PY3
1100pp
89% (974pp)
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
85% (681pp)
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
2 / 2
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (7440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1140.0 / 1900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team