xxzzvv21
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1226
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1152pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1085pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Gói dịch vụ | 1200.0 / 1200.0 |
(9853.3 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 110.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) | 1100.0 / 900.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Teams | Xây đội | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Number ten | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| 🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 420.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |