yutachrista
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
RTE
12 / 20
C++17
98%
(1058pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(830pp)
TLE
16 / 20
C++20
90%
(795pp)
TLE
12 / 16
C++14
89%
(731pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(695pp)
RTE
15 / 30
C++14
85%
(596pp)
HSG THCS (2840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 880.0 / 1100.0 |
| Thay đổi dãy số | 900.0 / 900.0 |
| "Số năm" | 260.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp | 0.0 / 1000.0 |
| Thích kẹo ngọt | 2000.0 / 2000.0 |
| Hối lộ | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 825.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 1080.0 / 1800.0 |
| Tìm số | 420.0 / 1400.0 |
| Đoạn con đẹp | 700.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |