Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Tổng k số
|
1000p |
33,5%
|
4089
|
Hướng dẫn
|
| 2 |
Tổng dãy con
|
900 |
38,4%
|
3439
|
Hướng dẫn
|
| 3 |
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
|
1000 |
35,9%
|
2906
|
|
| 4 |
Dải số
|
900 |
37,8%
|
2289
|
|
| 5 |
Tổng liên tiếp không quá t
|
1000 |
39,8%
|
2283
|
|
| 6 |
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó
|
400p |
45,0%
|
4398
|
|
| 7 |
Cánh diều - EVENS - Số chẵn
|
400p |
48,5%
|
3559
|
|
| 8 |
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
|
1000p |
51,2%
|
2125
|
|
| 9 |
Bài dễ (DHBB 2021)
|
1200p |
28,8%
|
1639
|
|
| 10 |
Tổng bằng 0
|
1000p |
38,5%
|
1792
|
Hướng dẫn
|
| 11 |
Tổng dãy con
|
1000p |
26,7%
|
1436
|
Hướng dẫn
|
| 12 |
Xâu con (HSG12'18-19)
|
1100p |
25,6%
|
1252
|
|
| 13 |
Dãy số hoàn hảo
|
1100p |
27,5%
|
1414
|
Hướng dẫn
|
| 14 |
MINI CANDY
|
800 |
46,3%
|
1582
|
|
| 15 |
Kiến trúc sư và con đường
|
900p |
42,2%
|
1210
|
Hướng dẫn
|
| 16 |
Nhà nghiên cứu
|
1200p |
34,1%
|
1118
|
Hướng dẫn
|
| 17 |
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
|
1100p |
45,9%
|
1379
|
|
| 18 |
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
|
1000 |
37,4%
|
1215
|
|
| 19 |
Giá trị trung bình
|
1300p |
24,8%
|
1050
|
|
| 20 |
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
1100p |
32,3%
|
997
|
|
| 21 |
Chia dãy (THT TP 2015)
|
900p |
26,2%
|
896
|
|
| 22 |
Số lượng ước số
|
1100p |
22,4%
|
979
|
Hướng dẫn
|