Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Tính tổng
|
300 |
41,4%
|
6136
|
Hướng dẫn
|
| 2 |
Số có 2 chữ số
|
200p |
62,0%
|
10418
|
Hướng dẫn
|
| 3 |
Tính số bàn học
|
400p |
32,7%
|
5310
|
|
| 4 |
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư
|
300p |
73,2%
|
966
|
|
| 5 |
Dung dịch sát khuẩn
|
400p |
39,3%
|
378
|
|
| 6 |
Số chính phương
|
400 |
54,2%
|
10112
|
Hướng dẫn
|
| 7 |
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
500p |
46,1%
|
95
|
|
| 8 |
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
500p |
55,1%
|
54
|
|
| 9 |
Số Bích Phương
|
500p |
47,7%
|
928
|
Hướng dẫn
|
| 10 |
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
600p |
33,3%
|
254
|
Hướng dẫn
|
| 11 |
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ
|
400p |
50,1%
|
3720
|
|
| 12 |
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
900 |
25,9%
|
712
|
|
| 13 |
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
500p |
28,6%
|
1134
|
|
| 14 |
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
600p |
32,7%
|
739
|
|
| 15 |
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700p |
35,0%
|
694
|
|