Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500p |
| 2 | Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600p |
| 3 | Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500p |
| 4 | Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900p |
| 5 | Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600 |
| 6 | number of steps | 1000 |
| 7 | Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) | 500p |
| 8 | Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 700p |
| 9 | Tìm kho báu (bản khó) | 900 |
| 10 | Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1000 |
| 11 | Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1200 |
| 12 | Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500p |
| 13 | Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600p |
| 14 | Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500 |
| 15 | Số bé nhất trong 3 số | 300p |
| 16 | Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700p |
| 17 | Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400p |
| 18 | Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600 |
| 19 | Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200p |
| 20 | Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 1000 |