Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) | 400p | 65,6% | 323 | |
| 2 | Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) | 500p | 51,3% | 230 | |
| 3 | Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) | 500p | 57,3% | 234 | |
| 4 | Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) | 900p | 26,3% | 147 | |
| 5 | Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) | 1300p | 17,9% | 94 |