Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800 | 35,9% | 548 | |
| 2 | Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500 | 33,1% | 511 | |
| 3 | Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400 | 39,0% | 1426 | |
| 4 | Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600 | 30,7% | 776 | |
| 5 | Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900 | 32,1% | 570 |