Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | So sánh hai số | 200p | 49,2% | 1906 | |
| 2 | Tổng hai số lớn bất kì | 1p | 31,1% | 61 | |
| 3 | a cộng b | 900p | 42,4% | 4403 | |
| 4 | Hiệu 2 số bất kì | 1p | 36,9% | 47 | |
| 5 | Nhân số nguyên lớn với số nguyên nhỏ | 1p | 57,9% | 30 | |
| 6 | LL - Số nguồn | 1p | 40,4% | 21 | |
| 7 | LL - Số lượng số fibo | 1p | 25,6% | 25 | |
| 8 | LL - Tổng fibonacci | 1p | 31,6% | 20 | |
| 9 | 23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 1 | 1400 | 12,0% | 17 |