Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
600p |
34,3%
|
125
|
|
| 2 |
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500p |
50,0%
|
171
|
|
| 3 |
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
1100p |
22,9%
|
95
|
|
| 4 |
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500p |
66,6%
|
98
|
|
| 5 |
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
600p |
51,5%
|
85
|
|
| 6 |
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
900p |
63,0%
|
75
|
|
| 7 |
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
1000p |
50,5%
|
45
|
|
| 8 |
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
1100p |
40,2%
|
42
|
|