Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba số liên tiếp | 1p | 83,1% | 95 | |
| 2 | Gọi điện thoại | 1 | 29,5% | 43 | |
| 3 | Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 | 54,2% | 140 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba số liên tiếp | 1p | 83,1% | 95 | |
| 2 | Gọi điện thoại | 1 | 29,5% | 43 | |
| 3 | Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 | 54,2% | 140 |