Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) | 600p | 43,8% | 58 | |
| 2 | Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1100p | 32,1% | 51 | |
| 3 | Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1300p | 32,8% | 34 | |
| 4 | Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1300p | 15,9% | 21 | |
| 5 | Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1400p | 22,3% | 23 |