Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300p | 30,1% | 973 | |
| 2 | CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay | 1500p | 33,9% | 642 | |
| 3 | Dijkstra on Grid | 200p | 41,2% | 45 | |
| 4 | CSES - Flight Routes | Lộ trình bay | 1600p | 34,7% | 273 | |
| 5 | CSES - Investigation | Nghiên cứu | 1600p | 32,7% | 428 | |
| 6 | Super Computer | 300p | 38,1% | 23 |