Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| A | Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800 | 35,9% | 548 | |
| B | Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500 | 33,1% | 511 | |
| C | Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400 | 39,1% | 1428 | |
| D | Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600 | 26,1% | 1397 | |
| E | Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900p | 44,4% | 1248 | Hướng dẫn |
| F | Tam giác cân (THT TP 2018) | 900p | 42,9% | 3213 | Hướng dẫn |
| G | Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500p | 37,0% | 1900 |