Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điểm trung bình môn | 500 | 27,9% | 6618 | |
| 2 | Tam giác không cân | 500p | 24,4% | 4541 | Hướng dẫn |
| 3 | Tam giác không vuông | 900p | 21,2% | 2288 | Hướng dẫn |
| 4 | Trung điểm | 400 | 56,1% | 495 | |
| 5 | Những đôi tất khác màu | 400 | 58,4% | 731 | |
| 6 | Bắt tay hợp tác | 400 | 43,9% | 806 | |
| 7 | Diện tích hình tam giác | 400 | 26,8% | 1415 | |
| 8 | Mắt kiểm soát | 800 | 37,5% | 428 |