Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xin chào | 200p | 44,1% | 4645 | |
| 2 | Số chính phương | 400 | 54,2% | 10066 | Hướng dẫn |
| 3 | Đếm số âm dương | 400p | 49,6% | 7227 | Hướng dẫn |
| 4 | Bảng số tự nhiên 3 | 500 | 61,9% | 6611 | |
| 5 | Ước số chung bản nâng cao | 900 | 2,8% | 624 | |
| 6 | Học sinh ham chơi | 500p | 54,8% | 4744 | Hướng dẫn |