Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Nhập, xuất mảng 2 chiều
|
1p |
38,8%
|
17
|
|
| 2 |
Max mảng 2 chiều
|
1p |
53,8%
|
18
|
|
| 3 |
Kiểm tra mảng 2 chiều
|
1p |
32,2%
|
17
|
|
| 4 |
Đếm số nguyên tố
|
1p |
65,1%
|
16
|
|
| 5 |
Tính tổng các phần tử
|
1p |
86,4%
|
17
|
|
| 6 |
Tổng các phần tử âm
|
1p |
83,3%
|
17
|
|
| 7 |
Sắp xếp mảng 2 chiều
|
1p |
60,0%
|
29
|
|
| 8 |
Tổng các số dương
|
1p |
29,7%
|
17
|
|
| 9 |
Tổng các số lẻ
|
1p |
69,8%
|
34
|
|
| 10 |
Tổng các số chẵn
|
1p |
90,5%
|
17
|
|
| 11 |
Tổng trên từng dòng
|
1p |
64,5%
|
17
|
|
| 12 |
Tổng trên từng cột
|
1p |
69,1%
|
44
|
|
| 13 |
Tổng giá trị vị trí biên
|
1p |
47,2%
|
15
|
|
| 14 |
Thay giá trị âm bằng trị tuyệt đối
|
1p |
65,5%
|
17
|
|
| 15 |
Tổng số lẻ trên cột
|
1p |
70,1%
|
49
|
|
| 16 |
Đếm số lượng số dương
|
1p |
84,0%
|
17
|
|
| 17 |
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng
|
900p |
40,2%
|
112
|
|
| 18 |
Đếm tần suất xuất hiện của x
|
1p |
72,3%
|
32
|
|
| 19 |
Đếm số âm trên cột
|
1p |
63,6%
|
33
|
|
| 20 |
Kiểm tra hàng có tăng dần
|
1p |
38,1%
|
12
|
|
| 21 |
Liệt kê hàng có chứa số nguyên tố
|
1p |
44,4%
|
14
|
|
| 22 |
Liệt kê các cột có chứa số chính phương
|
1p |
12,9%
|
13
|
|
| 23 |
Liệt kê các dòng có chứa giá trị Max
|
1p |
31,9%
|
13
|
|
| 24 |
Tìm giá trị lớn nhất trên 1 dòng
|
1p |
44,2%
|
16
|
|
| 25 |
Tìm giá trị min trên từng cột
|
1p |
48,4%
|
13
|
|
| 26 |
Sắp xếp ma trận tăng dần trên từng dòng từ trái sang phải
|
1p |
60,0%
|
13
|
|
| 27 |
Sắp xếp ma trận giảm dần trên từng cột từ trên xuống dưới
|
1p |
39,5%
|
13
|
|
| 28 |
Đếm số lượng các phần tử cực đại
|
1p |
16,7%
|
7
|
|
| 29 |
Đếm số phần tử “Hoàng Hậu”
|
1p |
2,2%
|
1
|
|
| 30 |
Đếm số lượng phần tử yên ngựa
|
1p |
72,3%
|
30
|
|