Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đèn học tự động | 1 | 53,8% | 6 | |
| 2 | Thang máy nhỏ | 1 | 20,0% | 5 | |
| 3 | Ngày học hay ngày nghỉ? | 1 | 31,8% | 5 | |
| 4 | Robot bước qua ô | 1 | 50,0% | 4 | |
| 5 | Chiếc hộp nặng hơn | 1 | 33,3% | 4 | |
| 6 | Mua được bao nhiêu bút? | 1 | 50,0% | 3 | |
| 7 | Xếp loại điểm | 1 | 9,1% | 1 | |
| 8 | Vé vào khu vui chơi | 1 | 14,3% | 1 | |
| 9 | Số đặc biệt | 1 | 50,0% | 2 | |
| 10 | Máy bán nước tự động | 1 | 0,0% | 0 |