Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600p | 44,1% | 1386 | Hướng dẫn |
| 2 | Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400 | 50,2% | 2744 | |
| 3 | Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500p | 38,6% | 817 | |
| 4 | Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900 | 38,1% | 209 | Hướng dẫn |
| 5 | Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600p | 62,4% | 396 | Hướng dẫn |