• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ÝNguyên

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Hành Hương Đất Tổ
AC
100 / 100
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Viên ngọc hàm phi
AC
46 / 46
PYPY
1600pp
96% (1537pp)
Đụng hàng bản lật
AC
20 / 20
PYPY
1600pp
94% (1506pp)
Mặt nạ nguyên tố
AC
20 / 20
PYPY
1400pp
92% (1291pp)
Quy luật
AC
100 / 100
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Khôi Phục Mật Mã
AC
100 / 100
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Quản Trò Trò Chơi
AC
100 / 100
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Tam giác cô đơn như bạn
AC
50 / 50
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(26220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Dãy Lipon 480.0 / 1200.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Làm bánh 1000.0 / 1000.0
Tam giác cô đơn như bạn 1200.0 / 1200.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

HSG THCS (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

THT Bảng A (9160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Chữ số thứ K 420.0 / 1400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 840.0 / 1200.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
N Div K 700.0 / 1400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

THT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
String #2 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team