• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

0_Simp_Gura

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1332
Điểm tối đa 1332

Phân tích điểm

Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
98% (980pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
8 / 10
PY3
960pp
96% (922pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
WA
47 / 50
PY3
846pp
90% (765pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
TLE
9 / 13
PY3
692pp
89% (613pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
8 / 20
PY3
640pp
87% (556pp)
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
600pp
85% (510pp)
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024)
AC
9 / 9
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(798.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Leo Thang 48.0 / 1200.0

HSG THPT (1992.3 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 692.3 / 1000.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 130.0 / 1300.0

HSG THCS (4246.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 640.0 / 1600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1000.0

DHBB (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua hàng (DHBB 2021) 400.0 / 2000.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team