0_Simp_Gura
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1332
Điểm tối đa
1332
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
TLE
8 / 10
PY3
96%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
WA
47 / 50
PY3
90%
(765pp)
TLE
9 / 13
PY3
89%
(613pp)
TLE
8 / 20
PY3
87%
(556pp)
AC
40 / 40
PY3
85%
(510pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(417pp)
(798.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Tổng Mũ | 250.0 / 1000.0 |
| Leo Thang | 48.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1992.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 692.3 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
HSG THCS (4246.0 điểm)
DHBB (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua hàng (DHBB 2021) | 400.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
THT (1300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |