1010101010
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(500pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(392pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(384pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(376pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(277pp)
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |