1989
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
(6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích các ước | 1600.0 / 1600.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) | 0.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |