24ASTR61
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PYPY
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
1 / 1
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(271pp)
AC
1 / 10
PY3
89%
(106pp)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2400.0 / 2400.0 |
THT Bảng A (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 120.0 / 1200.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 800.0 / 800.0 |