24MTTN209
Phân tích điểm
WA
90 / 100
C++17
100%
(2070pp)
RTE
40 / 100
C++17
98%
(902pp)
TLE
18 / 100
C++17
94%
(305pp)
Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (3314.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 324.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 920.0 / 2300.0 |