• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26bthanhkhe94

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
TLE
9 / 12
PY3
975pp
98% (956pp)
Số FRIEND
AC
150 / 150
PY3
900pp
96% (864pp)
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
TLE
15 / 20
PY3
825pp
94% (776pp)
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
WA
10 / 20
PY3
700pp
92% (646pp)
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
TLE
14 / 20
PY3
630pp
90% (569pp)
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
PY3
400pp
89% (354pp)
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
400pp
85% (340pp)

(900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số FRIEND 900.0 / 900.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 825.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 975.0 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 1400.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 630.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team