26bthanhkhe94
Phân tích điểm
AC
34 / 34
PY3
100%
(1000pp)
TLE
9 / 12
PY3
98%
(956pp)
TLE
15 / 20
PY3
94%
(776pp)
WA
10 / 20
PY3
92%
(646pp)
90%
(569pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số FRIEND | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 630.0 / 900.0 |