• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26sontraa21

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
MLE
7 / 10
PY3
980pp
100% (980pp)
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan
AC
20 / 20
PY3
900pp
98% (882pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Bội chung nhỏ nhất
AC
100 / 100
PY3
500pp
92% (461pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen
AC
50 / 50
PY3
500pp
90% (452pp)
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
18 / 18
PY3
400pp
89% (354pp)
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
AC
24 / 24
PY3
400pp
87% (347pp)
Đếm số
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (3370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 390.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 300.0 / 400.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team