5412_tranngocanh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PYPY
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PYPY
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(667pp)
(4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số | 900.0 / 900.0 |
| Liệt kê ước số | 900.0 / 900.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 800.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |