6dfdfdfdfdfdf
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1078pp)
RTE
4 / 10
C++17
94%
(527pp)
TLE
2 / 7
C++14
92%
(474pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(362pp)
TLE
5 / 30
C++17
89%
(133pp)
(3610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HỆ THỐNG XE BUS | 1400.0 / 1400.0 |
| Tính giai thừa | 400.0 / 400.0 |
| Câu hỏi số 99 | 150.0 / 900.0 |
| FUTURE NUMBER 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| FUTURE NUMBER 4 | 560.0 / 1400.0 |
CSES (514.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được | 514.3 / 1800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |