93hai
Phân tích điểm
WA
18 / 20
C++20
100%
(1440pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(667pp)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
DHBB (30.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 30.0 / 900.0 |
Happy School (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 660.0 / 1000.0 |
(1633.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dải số | 900.0 / 900.0 |
| Thỏ đi xem phim | 600.0 / 600.0 |
| DIVISIBLE SEQUENCE | 133.333 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số có tổng nhỏ hơn k | 1100.0 / 1100.0 |
| Cặp số có tổng lớn hơn k | 1200.0 / 1200.0 |
| [Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (6840.0 điểm)
JOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2021 - Homecoming | 400.0 / 400.0 |