Account109
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
WA
17 / 30
PY3
98%
(777pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| Bán hàng | 0.0 / 1800.0 |
| BEAR | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (793.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 793.3 / 1400.0 |