Akashia
Phân tích điểm
AC
900 / 900
PY3
100%
(1000pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(882pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(847pp)
WA
9 / 10
C++14
92%
(747pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(354pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(347pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(340pp)
WA
70 / 100
C++14
83%
(292pp)
(3950.0 điểm)
HSG THCS (2312.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 80.0 / 800.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Đi Taxi | 522.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |