• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AlexMai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
12 / 20
PY3
1260pp
100% (1260pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
96% (960pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
94% (753pp)
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
20 / 20
PY3
800pp
92% (738pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 11
PY3
573pp
90% (518pp)
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
24 / 24
PY3
500pp
87% (434pp)
Phương Trình Bậc 2
AC
12 / 12
PY3
500pp
85% (425pp)
Số đẹp chẵn
TLE
10 / 21
PY3
429pp
83% (357pp)
Tải thêm...

(1072.7 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số và tổng ước số 572.727 / 900.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0

THT Bảng A (6558.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0
Số đẹp chẵn 428.6 / 1000.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 270.0 / 1000.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team