AlexMai
Phân tích điểm
TLE
12 / 20
PY3
100%
(1260pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(738pp)
TLE
7 / 11
PY3
90%
(518pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
24 / 24
PY3
87%
(434pp)
AC
12 / 12
PY3
85%
(425pp)
TLE
10 / 21
PY3
83%
(357pp)
(1072.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số và tổng ước số | 572.727 / 900.0 |
| Phương Trình Bậc 2 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6558.6 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 500.0 / 500.0 |